WinHSK

初夏

HSK3time, n
0 · Lv.1
chūxià

đầu hạ; tháng 4; tháng đầu tiên của mùa hạ

early summer; first summer month; fourth month of the lunar year

漢越 sơ hạ

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan