拼
初夏
HSK3time, n 0 · Lv.1
chūxià
đầu hạ; tháng 4; tháng đầu tiên của mùa hạ
early summer; first summer month; fourth month of the lunar year
漢越 sơ hạ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 夏季的第一月,即农历四月
等级
义项 ①time, n≈HSK3
đầu hạ; tháng 4; tháng đầu tiên của mùa hạ
夏季的第一月,即农历四月
免费例句
在一个青黄不接的初夏,一只在农家仓库里觅食的老鼠意外地掉进一个盛得半满的米缸里。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分