WinHSK

初始

HSK3n, time
0 · Lv.1
chūshǐ

ban đầu; lúc đầu; khởi đầu; giai đoạn đầu

initial; first; primary 初始 速度 initial velocity 初始 费用/价格 initial cost/price

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 起初;开始的阶段
义项 n, timeHSK3

ban đầu; lúc đầu; khởi đầu; giai đoạn đầu

起初;开始的阶段

免费例句

初始密码是咱们的学号,你后来改过吗?

HSK5

他的初始目标已经完成了。

Tā de chūshǐ mùbiāo yǐjīng wánchéng le.

HSK6

Mục tiêu ban đầu của anh ấy đã hoàn thành.

His initial goal has been achieved.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50