拼
初步
HSK6adj 0 · Lv.1
chūbù
bước đầu; sơ bộ; ban đầu; lúc đầu; sơ khởi; mở đầu
漢越 sơ bộ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 开始阶段的;不成熟、不完善的
等级
义项 ①adj≈HSK6
bước đầu; sơ bộ; ban đầu; lúc đầu; sơ khởi; mở đầu
开始阶段的;不成熟、不完善的
免费例句
初步结果不错。
chū bù jié guǒ bù cuò
≈HSK5
Kết quả ban đầu khá tốt.
The preliminary results are good.
我有一个初步的想法。
Wǒ yǒu yī gè chūbù de xiǎngfǎ.
≈HSK5
Tôi có một ý tưởng sơ bộ.
I have a preliminary idea.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分