拼
初阶
HSK5n 0 · Lv.1
chūjiē
☆Tương tự: sơ bộ 初步.
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- ☆Tương tự: sơ bộ 初步.
等级
义项 ①n≈HSK5
☆Tương tự: sơ bộ 初步.
☆Tương tự: sơ bộ 初步.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
☆Tương tự: sơ bộ 初步.
☆Tương tự: sơ bộ 初步.
☆Tương tự: sơ bộ 初步.