WinHSK

刨刀

HSK7-9n
0 · Lv.1
páodāo

lưỡi dao (máy bào)

plane iron

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 刨床上用来刨平金属的刀具
  2. 木工用的机械刨的刀具,片状,扁长
  3. 刨子上刮削木料的部分也叫刨铁、刨刃儿
义项 nHSK7-9

lưỡi dao (máy bào)

刨床上用来刨平金属的刀具

义项 nHSK7-9

dao máy bào

木工用的机械刨的刀具,片状,扁长

义项 nHSK7-9

lưỡi dao

刨子上刮削木料的部分也叫刨铁、刨刃儿

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan