WinHSK

利他

HSK4n
0 · Lv.1

lòng vị tha

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. altruism
  2. to benefit others
  3. 利他是指为了他人的利益而行动或做出牺牲的行为。
义项 nHSK4

lòng vị tha

altruism

义项 nHSK4

để mang lại lợi ích cho người khác

to benefit others

义项 nHSK4

lợi nhân; Lợi tha

利他是指为了他人的利益而行动或做出牺牲的行为。