WinHSK

利息

HSK6n
0 · Lv.1
lìxī

lãi; đồng lãi; tiền lãi; lợi tức

漢越 lợi tức

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 因存款、放款而得到的本金以外的钱 (区别于''本金'')
义项 nHSK6

lãi; đồng lãi; tiền lãi; lợi tức

因存款、放款而得到的本金以外的钱 (区别于''本金'')

免费例句

定期存款的利息是多少?

Dìngqī cúnkuǎn de lìxī shì duōshao?

HSK5

Lãi suất tiền gửi có kỳ hạn là bao nhiêu?

What is the interest rate on a fixed deposit?

这家银行的利息高吗?

Zhè jiā yínháng de lìxī gāo ma?

HSK5

Lãi suất của ngân hàng này có cao không?

Is the interest rate of this bank high?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50