拼
刮蹭
HSK7-9v 0 · Lv.1
guācèng
cạo xe của một người chống lại cái gì đó
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to scrape one's car against sth
- to sideswipe
等级
义项 ①v≈HSK7-9
cạo xe của một người chống lại cái gì đó
to scrape one's car against sth
义项 ②v≈HSK7-9
để lướt qua
to sideswipe
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分