WinHSK

刮风

HSK7-9v, sv
0 · Lv.1
guāfēng

gió thổi; nổi gió; có gió

漢越 quát phong, quất phong

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 空气的水平运动分量,包括方向和大小,即风向和风速
义项 v, svHSK7-9

gió thổi; nổi gió; có gió

空气的水平运动分量,包括方向和大小,即风向和风速

免费例句

外面刮大风,我不敢出去。

wàimiàn guā dà fēng, wǒ bù gǎn chūqù.

HSK3

Bên ngoài gió lớn tôi không dám ra ngoài.

It's very windy outside, so I don't dare go out.

外面刮风了,有点儿冷,别穿裙子了,穿裤子吧。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50