拼
到处
HSK3adv 0 · Lv.1
dàochù
khắp nơi; mọi nơi; nơi nơi; đâu đâu; khắp chốn; chỗ nào cũng
漢越 đáo xứ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 处处; 每个地方
等级
义项 ①adv≈HSK3
khắp nơi; mọi nơi; nơi nơi; đâu đâu; khắp chốn; chỗ nào cũng
处处; 每个地方
免费例句
街上到处都是人。
jiē shàng dào chù dōu shì rén
≈HSK2
Trên phố khắp nơi đều là người.
There are people everywhere on the street.
他到处拍照,非常开心。
tā dào chù pāi zhào, fēi cháng kāi xīn
≈HSK3
Anh ấy chụp ảnh khắp nơi, rất vui vẻ.
He took pictures everywhere and was very happy.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分