WinHSK

制宪

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhìxiàn

Đặt ra hiến pháp. ◎Như: chế hiến quốc đại đại biểu 制憲國大代表.

draw up a constitution [ 相关词条 ] 制宪会议 [名] constitutional conference

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 君主国家制定宪法, 实行议会制度
义项 vHSK7-9

Đặt ra hiến pháp. ◎Như: chế hiến quốc đại đại biểu 制憲國大代表.

君主国家制定宪法, 实行议会制度

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan