拼
制绒
HSK6n 0 · Lv.1
zhìróng
rửa trước; chế nhung; sản xuất nhung
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 制绒是指通过特定的工艺将纤维加工成绒毛状的过程,通常用于制造绨绒、毛毯等织物。
等级
义项 ①n≈HSK6
rửa trước; chế nhung; sản xuất nhung
制绒是指通过特定的工艺将纤维加工成绒毛状的过程,通常用于制造绨绒、毛毯等织物。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分