WinHSK

刷牙

HSK4v
0 · Lv.1
shuāyá

đánh răng

brush/clean one's teeth 早晚 刷牙

漢越 loạt nha, loát nha

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用小刷子刷,使牙保持干净
义项 vHSK4

đánh răng

用小刷子刷,使牙保持干净

免费例句

我每天早晚都刷牙。

Wǒ měitiān zǎowǎn dōu shuāyá.

HSK2

Tôi đánh răng mỗi sáng và tối.

I brush my teeth every morning and evening.

睡觉前要刷牙。

Shuìjiào qián yào shuāyá.

HSK2

Phải đánh răng trước khi đi ngủ.

You should brush your teeth before going to bed.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan