拼
券书
HSK6n 0 · Lv.1
quànshū
Giấy tờ ước hẹn với nhau; sách phiếu; sách chứng từ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 书籍用于记录和管理各种票据、凭证等信息。
等级
义项 ①n≈HSK6
Giấy tờ ước hẹn với nhau; sách phiếu; sách chứng từ
书籍用于记录和管理各种票据、凭证等信息。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分