拼
刹海
HSK6n 0 · Lv.1
chàhǎi
Chỉ đất đai, ruộng đất — Cũng chỉ biển và đất liền, dưới nước và trên bộ; Đầm nước Bát Hải; Hồ Bát Hải
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Chỉ đất đai, ruộng đất — Cũng chỉ biển và đất liền, dưới nước và trên bộ; Đầm nước Bát Hải; Hồ Bát Hải