WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
刹那
HSK7-9
n
0 · Lv.1
chànà
chớp mắt; nháy mắt; giây lát; chốc lát
漢越 sát na
字解构
Phân tích chữ
刹
shā
多音
HSK6
phanh; hãm; thắng
那
nà
HSK1
kia, ấy, nọ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
一刹那
yíchànà
HSK7-9
trong nháy mắt; trong một sát na; trong tích tắc; chớp một cái; chốc; nháy; đét một cái
刹那间
chà nà jiān
HSK7-9
Giây phút đó; giây lát
一刹那间
yī chà nà jiān
HSK7-9
Trong chốc lát, ngay
查词
复习
真题
工具
我的