拼
削球
HSK7-9v 0 · Lv.1
xiāoqiú
(thể thao) để chặt
chop; cut 反手/正手 削球 backhand/forehand chop 削球 手 chopper 擅长 削球 be good at cutting
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
(thể thao) để chặt
chop; cut 反手/正手 削球 backhand/forehand chop 削球 手 chopper 擅长 削球 be good at cutting