WinHSK

前传

HSK5n
0 · Lv.1
qiánchuán

chuyền về phía trước (thể thao)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指小说、电影或戏剧中的前传,讲述主要故事之前的背景或事件。
义项 nHSK5

tiền truyện

指小说、电影或戏剧中的前传,讲述主要故事之前的背景或事件。

免费例句

这是翻拍的续集电影的前传吗?

Zhè shì fānpāi de xùjí diànyǐng de qiánzhuàn ma?

HSK6

Đây có phải là phần tiền truyện của bộ phim phần tiếp theo được làm lại không?

Is this the prequel to the remade sequel movie?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan