WinHSK

剑眉

HSK6n
0 · Lv.1
jiànméi

lông mày lưỡi mác

dashing eyebrows 剑眉 倒竖 peak one's eyebrows

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 较直而末端翘起的眉毛
义项 nHSK6

lông mày lưỡi mác

较直而末端翘起的眉毛

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan