WinHSK

剖决

HSK7-9v
0 · Lv.1
pōujué

Phán đoán; quyết đoán. ☆Tương tự: phẫu đoán 剖斷.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Phán đoán; quyết đoán. ☆Tương tự: phẫu đoán 剖斷.
义项 vHSK7-9

Phán đoán; quyết đoán. ☆Tương tự: phẫu đoán 剖斷.

Phán đoán; quyết đoán. ☆Tương tự: phẫu đoán 剖斷.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan