拼
剖视
HSK7-9v 0 · Lv.1
pōushì
phân tích
analyse and observe 剖视 人物的内心世界 make an analytical observation of the inner world of a character [ 相关词条 ] 剖视图 [名] cutaway/sectional view; cutopen view
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 剖析观察(多用于抽象事物)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
phân tích
剖析观察(多用于抽象事物)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分