WinHSK

剧本

HSK6n
0 · Lv.1
jùběn

kịch bản

漢越 kịch bản

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 文学作品的一种体裁,由剧中人物的对话(有的有唱词)和舞台指示等构成
义项 nHSK6

kịch bản

文学作品的一种体裁,由剧中人物的对话(有的有唱词)和舞台指示等构成

免费例句

他写了一本新剧本。

tā xiě le yī běn xīn jù běn

HSK4

Anh ấy đã viết một kịch bản mới.

He wrote a new script.

他正在写一个剧本。

tā zhèng zài xiě yī gè jù běn

HSK4

Anh ấy đang viết một kịch bản.

He is writing a script.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50