拼
剩菜
HSK4n 0 · Lv.1
shèngcài
thức ăn thừa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 吃剩的菜肴。
等级
义项 ①n≈HSK4
thức ăn thừa
吃剩的菜肴。
免费例句
我打包的剩菜呢?
Wǒ dǎbāo de shèngcài ne?
≈HSK5
Thức ăn thừa tôi gói mang về đâu rồi?
Where are the leftovers I packed?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分