WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
剪刀
HSK5
n
0 · Lv.1
jiǎndāo
kéo; cái kéo
漢越 tiễn đao
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
剪刀差
jiǎn dāo chà
HSK5
biểu đồ tỉ giá; cánh kéo
剪刀线
jiǎn dāo xiàn
HSK5
Kéo bấm chỉ; Kẻ cắt; đường cắt
大剪刀
dà jiǎn dāo
HSK5
kéo lớn
小剪刀
xiǎo jiǎn dāo
HSK5
Kéo văn phòng; kéo nhỏ; kéo cắt nhỏ
打薄剪刀
dǎ báo jiǎn dāo
HSK5
kéo tỉa
查词
复习
真题
工具
我的