拼
剪子
HSK5n 0 · Lv.1
jiǎnzi
kéo; cây kéo
scissors; shears; clippers 羊毛 剪子 shears 理发 剪子 barber's clippers
漢越 tiễn tử
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 剪刀
等级
义项 ①n≈HSK5
kéo; cây kéo
剪刀
免费例句
我把剪子放在这儿。
Wǒ bǎ jiǎnzi fàng zài zhèr.
≈HSK4
Tôi để cây kéo ở đây.
I put the scissors here.
桌子上有一把剪子。
Zhuōzi shàng yǒu yī bǎ jiǎnzi.
≈HSK4
Trên bàn có một cây kéo.
There is a pair of scissors on the table.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分