WinHSK

剪彩

HSK7-9v
0 · Lv.1
jiǎncǎi

cắt băng (khánh thành)

漢越 tiễn thải

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在新造车船出厂、道路桥梁首次通车、大建筑物落成或展览会等开幕时举行的仪式上剪断彩带
义项 vHSK7-9

cắt băng (khánh thành)

在新造车船出厂、道路桥梁首次通车、大建筑物落成或展览会等开幕时举行的仪式上剪断彩带

免费例句

国王和王后陛下今天将为新桥通车典礼剪彩。

Guówáng hé wánghòu bìxià jīntiān jiāng wèi xīn qiáo tōngchē diǎnlǐ jiǎncǎi.

HSK6

Quốc vương và hoàng hậu bệ hạ hôm nay sẽ cắt băng khánh thành cho lễ thông xe cầu mới.

His Majesty the King and Her Majesty the Queen will cut the ribbon at the new bridge opening ceremony today.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan