WinHSK

剪裁

HSK5v
0 · Lv.1
jiǎncái

cắt may; cắt ráp vải

cut out unwanted material (from a piece of writing); prune away/down 对文章进行 剪裁 prune an article of its superfluities

漢越 tiễn tài

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把衣料按一定尺寸剪断裁开
  2. 比喻写作时对材料进行恰当的取舍安排
义项 vHSK5

cắt may; cắt ráp vải

把衣料按一定尺寸剪断裁开

免费例句

首先,作为设计师,在剪裁之前必须计算好如何最有效地利用面料,尽可能地实现“零浪费”。

HSK5

剪裁衣料时需要非常细心。

Jiǎncái yīliào shí xūyào fēicháng xìxīn.

HSK6

Khi cắt may vải vóc cần phải hết sức cẩn thận.

You need to be very careful when cutting fabric.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

cắt gọt; sắp xếp; biên soạn nội dung

比喻写作时对材料进行恰当的取舍安排

免费例句

编辑剪裁了文章,使内容更紧凑。

Biānjí jiǎncái le wénzhāng, shǐ nèiróng gèng jǐncòu.

HSK6

Người biên tập đã biên tập bài viết, khiến nội dung trở nên chặt chẽ hơn.

The editor trimmed the article to make it more concise.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50