拼
割伤
HSK6v 0 · Lv.1
gēshāng
cắt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- cut
- gash
- to cut
- to gash
等级
义项 ①v≈HSK6
cắt
cut
免费例句
小心点,别被刀子割伤了。
Xiǎoxīn diǎn, bié bèi dāozi gēshāng le.
≈HSK5
Cẩn thận, đừng để bị dao cắt.
Be careful, don't get cut by the knife.
义项 ②v≈HSK6
gash
gash
义项 ③v≈HSK6
cắt
to cut
义项 ④v≈HSK6
gash
to gash
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分