WinHSK

剿匪

HSK1v
0 · Lv.1
jiǎofěi

tiêu diệt; hủy diệt; tiễu phỉ

suppress bandits; crack down bandits

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 征讨消灭
  2. 剿匪是指对盗匪、土匪等犯罪团伙进行打击和消灭的行动。
义项 vHSK1

tiêu diệt; hủy diệt; tiễu phỉ

征讨消灭

义项 vHSK1

dẹp giặc; tiêu diệt bọn cướp; trấn áp bọn cướp

剿匪是指对盗匪、土匪等犯罪团伙进行打击和消灭的行动。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan