拼
劈面
HSK7-9adv 0 · Lv.1
pīmiàn
đúng ngay vào mặt; đâm thẳng vào mặt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 劈脸
等级
义项 ①adv≈HSK7-9
đúng ngay vào mặt; đâm thẳng vào mặt
劈脸
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đúng ngay vào mặt; đâm thẳng vào mặt
đúng ngay vào mặt; đâm thẳng vào mặt
劈脸