拼
力矩
HSK6n 0 · Lv.1
lìjǔ
lực bẩy; lực mô-men (cho vật chuyển động bằng tích của cánh tay đòn và lực tác dụng)
moment (of force) 合 力矩 resultant moment 俯仰 力矩 pitching moment
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示力对物体产生转动效应的物理量,数值上等于力和力臂的乘积
等级
义项 ①n≈HSK6
lực bẩy; lực mô-men (cho vật chuyển động bằng tích của cánh tay đòn và lực tác dụng)
表示力对物体产生转动效应的物理量,数值上等于力和力臂的乘积
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分