拼
力荐
HSK5v 0 · Lv.1
lìjiàn
hết lòng; gắng sức
strongly/highly recommend; recommend sb/sth to the utmost
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 竭力推荐
等级
义项 ①v≈HSK5
hết lòng; gắng sức
竭力推荐
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hết lòng; gắng sức
strongly/highly recommend; recommend sb/sth to the utmost
hết lòng; gắng sức
竭力推荐