拼
劝解
HSK5v 0 · Lv.1
quànjiě
khuyên bảo; khuyên giải
漢越 khuyến giải
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 劝导宽解
- 劝架
等级
义项 ①v≈HSK5
khuyên bảo; khuyên giải
劝导宽解
免费例句
经过大家劝解,他终于想通了。
Jīngguò dàjiā quànjiě, tā zhōngyú xiǎng tōng le.
≈HSK6
Được mọi người khuyên giải, cuối cùng anh ấy đã thông suốt.
After everyone's mediation, he finally came around.
义项 ②v≈HSK5
khuyên ngăn; ngăn cản; khuyên can (đánh nhau, cãi nhau)
劝架
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分