拼
功效
HSK6n 0 · Lv.1
gōngxiào
công hiệu; hiệu quả; tác dụng
efficacy; effectiveness; effect 立见 功效 immediate/instant effect 测试药的 功效 measure the efficacy of a drug
漢越 công hiệu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 药、方法或者其他事物的作用、功能或者效率
等级
义项 ①n≈HSK6
công hiệu; hiệu quả; tác dụng
药、方法或者其他事物的作用、功能或者效率
免费例句
绿茶中的这些营养成分,具有杀菌、消炎、防衰老以及防癌、抗癌等特殊功效。
≈HSK5
它不仅好吃,还具有一定的药用功效,深受人们喜爱。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分