拼
功臣
HSK7-9n 0 · Lv.1
gōngchén
công thần; người có công (người có nhiều công lao)
person who has rendered outstanding service; hero
漢越 công thần
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 有功劳的臣子,泛指对某项事业有显著功劳的人
等级
义项 ①n≈HSK7-9
công thần; người có công (người có nhiều công lao)
有功劳的臣子,泛指对某项事业有显著功劳的人
免费例句
她是公司发展的功臣。
Tā shì gōngsī fāzhǎn de gōngchén.
≈HSK6
Cô ấy là người có công trong sự phát triển của công ty.
She is a key contributor to the company's development.
《汉书·高帝纪下》记载:“与功臣刻符作誓,丹书铁券,金匮石室,藏之宗庙。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分