拼
加仑
HSK1measure, n 0 · Lv.1
jiālún
ga-lông (đơn vị dung tích của Anh, Mỹ)
gallon [unit of liquid measure in the United States and Britain]
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 英美制容量单位,英制一加仑等于4.546升,美制一加仑等于3.785升 (英gallon)
等级
义项 ①measure, n≈HSK1
ga-lông (đơn vị dung tích của Anh, Mỹ)
英美制容量单位,英制一加仑等于4.546升,美制一加仑等于3.785升 (英gallon)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分