拼
加剧
HSK6v 0 · Lv.1
jiājù
nghiêm trọng; nghiêm trọng thêm
漢越 gia kịch
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 变得比原来更严重
等级
义项 ①v≈HSK6
nghiêm trọng; nghiêm trọng thêm
变得比原来更严重
免费例句
气候变化问题日益加剧。
qìhòu biànhuà wèntí rìyì jiājù.
≈HSK5
Vấn đề biến đổi khí hậu ngày càng trở nên nghiêm trọng.
The problem of climate change is worsening day by day.
健康问题持续加剧。
Jiànkāng wèntí chíxù jiājù.
≈HSK6
Vấn đề sức khỏe đang ngày càng trở nên nghiêm trọng.
The health problem is getting worse.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分