拼
加深
HSK5v 0 · Lv.1
jiāshēn
sâu thêm; làm sâu sắc; làm sâu thêm
漢越 gia thâm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 使深度加大;使程度更深
等级
义项 ①v≈HSK5
sâu thêm; làm sâu sắc; làm sâu thêm
使深度加大;使程度更深
免费例句
书籍加深了我的知识。
Shūjí jiāshēn le wǒ de zhīshi.
≈HSK4
Sách vở làm sâu thêm kiến thức của tôi.
Books have deepened my knowledge.
交流能减少人与人之间的误会,使感情逐渐加深。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分