拼
动物
HSK3n 0 · Lv.1
dòngwù
động vật; loài vật; thú vật
漢越 động vật
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 生物的一大类,这一类生物多以有机物为食料,有神经,有感觉,能运动; 泛指各种具体的或抽象的事物
等级
义项 ①n≈HSK3
động vật; loài vật; thú vật
生物的一大类,这一类生物多以有机物为食料,有神经,有感觉,能运动; 泛指各种具体的或抽象的事物
免费例句
动物园里有很多动物。
dòngwùyuán lǐ yǒu hěnduō dòngwù.
≈HSK1
Trong sở thú có rất nhiều động vật.
There are many animals in the zoo.
动物园里有很多动物。
Dòngwùyuán lǐ yǒu hěnduō dòngwù.
≈HSK1
Sở thú có rất nhiều động vật.
There are many animals in the zoo.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分