WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
动物
HSK3
n
0 · Lv.1
dòngwù
động vật; loài vật; thú vật
漢越 động vật
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
动物园
dòngwùyuán
HSK3
sở thú; vườn bách thú; thảo cầm viên
动物学
dòng wù xué
HSK3
động vật học
动物性
dòng wù xìng
HSK4
tính chất động vật
动物油
dòng wù yóu
HSK4
mỡ động vật
哺乳动物
bǔ rǔ dòng wù
HSK7-9
động vật có vú; động vật hữu nhũ (động vật có xương sống cấp cao nhất, đặc điểm cơ bản là nuôi con mới sinh bằng sữa mẹ. Trừ loại đơn khổng cấp thấp nhất - có hậu môn, lỗ tiết niệu và lỗ sinh dục trùng nhau - thì đẻ trứng, những động vật hữu nhũ còn lại đều mang thai sinh con)
查词
复习
真题
工具
我的