拼
动魄
HSK7-9v 0 · Lv.1
dòngpò
vỡ tan tành
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- shattering
- shocking
等级
义项 ①v≈HSK7-9
vỡ tan tành
shattering
义项 ②v≈HSK7-9
gây sốc
shocking
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vỡ tan tành
vỡ tan tành
shattering
gây sốc
shocking