WinHSK

助威

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhùwēi

trợ uy; trợ oai

漢越 trợ uy

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 帮助增加声势
义项 vHSK7-9

trợ uy; trợ oai

帮助增加声势

免费例句

球迷呐喊为球队助威。

qiú mí nà hǎn wèi qiú duì zhù wēi

HSK5

Người hâm mộ la hét cổ vũ cho đội bóng.

Fans cheered to support the team.

全校师生为他助威。

quán xiào shīshēng wèi tā zhùwēi.

HSK6

Toàn thể giáo viên và học sinh trong trường cổ vũ cho anh ấy.

The entire school cheered him on.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan