WinHSK

势头

HSK7-9n
0 · Lv.1
shìtou

đà; thế; tình thế

potential head

漢越 thế đầu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 事物发展的状况; 情势
义项 nHSK7-9

đà; thế; tình thế

事物发展的状况; 情势

免费例句

他们的势头正在减弱。

Tāmen de shìtóu zhèngzài jiǎnruò.

HSK6

Đà của họ đang suy yếu.

Their momentum is weakening.

公司的发展势头很好。

gōng sī de fā zhǎn shì tóu hěn hǎo

HSK6

Đà phát triển của công ty rất tốt.

The company's development momentum is very good.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50