WinHSK

勃兴

HSK7-9v
0 · Lv.1
xīng

dấy lên mạnh mẽ; phát triển rầm rộ; bừng bừng trỗi dậy

rise suddenly; grow vigorously; flourish quickly 高科技开发区的 勃兴 vigorous growth of the hi-tech development zones

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 勃然兴起;蓬勃发展
义项 vHSK7-9

dấy lên mạnh mẽ; phát triển rầm rộ; bừng bừng trỗi dậy

勃然兴起;蓬勃发展

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan