拼
勇敢
HSK4adj 0 · Lv.1
yǒnggǎn
dũng cảm; gan dạ
漢越 dũng cảm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 有勇气和胆量;在危险、困难面前不退缩
等级
义项 ①adj≈HSK4
dũng cảm; gan dạ
有勇气和胆量;在危险、困难面前不退缩
免费例句
他勇敢地保护了朋友。
Tā yǒnggǎn de bǎohùle péngyou.
≈HSK4
Anh ấy đã dũng cảm bảo vệ bạn bè.
He bravely protected his friend.
勇敢的行为值得赞扬。
Yǒnggǎn de xíngwéi zhídé zànyáng.
≈HSK4
Hành động dũng cảm đáng khen ngợi.
Brave behavior deserves praise.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分