WinHSK

勇敢

HSK4adj
0 · Lv.1
yǒnggǎn

dũng cảm; gan dạ

漢越 dũng cảm

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50