拼
勒掯
HSK1v 0 · Lv.1
lèkèn
cưỡng bức; ép buộc; làm khó; cố ý; gây khó dễ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 强迫或故意为难
等级
义项 ①v≈HSK1
cưỡng bức; ép buộc; làm khó; cố ý; gây khó dễ
强迫或故意为难
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cưỡng bức; ép buộc; làm khó; cố ý; gây khó dễ
cưỡng bức; ép buộc; làm khó; cố ý; gây khó dễ
强迫或故意为难