WinHSK

募兵

HSK7-9v
0 · Lv.1
bīng

Tuyển mộ quân lính. ★Tương phản: trưng binh 徵兵.

recruit soldiers [ 相关词条 ] 募兵制 [名] mercenary system

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Tuyển mộ quân lính. ★Tương phản: trưng binh 徵兵.
  2. 组织或扩充武装力量也比喻扩大组织或扩充人员
  3. 招募兵员
义项 vHSK7-9

Tuyển mộ quân lính. ★Tương phản: trưng binh 徵兵.

Tuyển mộ quân lính. ★Tương phản: trưng binh 徵兵.

义项 vHSK7-9

tuyển binh

组织或扩充武装力量也比喻扩大组织或扩充人员

义项 vHSK7-9

mộ lính

招募兵员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50