WinHSK

募兵

HSK7-9v
0 · Lv.1
bīng

Tuyển mộ quân lính. ★Tương phản: trưng binh 徵兵.

recruit soldiers [ 相关词条 ] 募兵制 [名] mercenary system

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50